bi hoan

bi hoan

Cuộc đời đầy những bi hoan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buồn vui, những cung bậc cảm xúc đối lập trong cuộc sống: "bi hoan" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hai trạng thái cảm xúc trái ngược nỗi buồn (bi) niềm vui (hoan), thường hàm ý nói đến những thăng trầm, được mất trong đời người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc đời lắm bi hoan, được mất khôn lường. (Đời người nhiều nỗi buồn niềm vui, được mất không thể đoán trước.)
    • Câu chuyện ấy chứa đựng đầy những bi hoan của một thời đã qua. (Câu chuyện phản ánh trọn vẹn những nỗi buồn vui của một thời kỳ lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bi hoan ly hợp": cụm từ cố định, chỉ những nỗi buồn vui sự chia ly, sum họp trong cuộc sống.
    • Vở kịch khắc họa trọn vẹn những bi hoan ly hợp của kiếp người. (Vở kịch mô tả đầy đủ những buồn vui, chia lìa đoàn tụ trong số phận con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Buồn vui (danh từ): từ thuần Việt, có nghĩa tương đương với "bi hoan", dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Chuyện buồn vui của đời thường. (Những câu chuyện buồn vui trong cuộc sống hàng ngày.)
  • Hỉ nộ ái (danh từ): chỉ bốn trạng thái cảm xúc cơ bản của con người (vui, giận, yêu, ghét), phạm trù rộng hơn "bi hoan".
Từ đồng nghĩa
  • Buồn vui: nỗi buồn niềm vui.
  • Sướng khổ: sự sung sướng khổ đau.
  • Thăng trầm: sự lên xuống, ẩn dụ cho những giai đoạn tốt đẹp khó khăn.
Thành ngữ liên quan
  • Bi hoan lẫn lộn: buồn vui đan xen vào nhau, khó phân biệt.
    • Cảm xúc của lúc tiễn biệt bi hoan lẫn lộn. ( ấy vừa buồn chia xa, vừa vui những kỷ niệm.)